Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "trục xuất" (1)

trục xuất
Tiếng Anh Động từto deport, to expel
Từ vựng của tôi
Nhóm Toại được đưa lên máy bay trục xuất về Việt Nam.
Toai's group was put on a plane for deportation back to Vietnam.

swap_horiz Từ liên quan "trục xuất" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "trục xuất" (1)

Nhóm Toại được đưa lên máy bay trục xuất về Việt Nam.
Toai's group was put on a plane for deportation back to Vietnam.